Gent (Nữ)
Bỉ
Gent (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gent (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 97 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Gent (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Gent (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.04 bàn mỗi trận
Gent (Nữ) đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gent (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.96 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Gent (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Gent (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Gent (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gent (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Gent (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Gent (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Gent (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gent (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Gent (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Gent (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Gent (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Gent (Nữ) có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Gent (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Gent (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Gent (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Gent (Nữ) có trung bình 0.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gent (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Super League, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 19 | 1 | 1 | 52:14 | 38 | 58 | |
| 2 | 21 | 14 | 3 | 4 | 41:23 | 18 | 45 | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 41:30 | 11 | 34 | |
| 4 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24:29 | -5 | 26 | |
| 5 | 21 | 6 | 8 | 7 | 31:29 | 2 | 26 | |
| 6 | 21 | 5 | 5 | 11 | 31:45 | -14 | 20 | |
| 7 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20:44 | -24 | 16 | |
| 8 | 21 | 2 | 4 | 15 | 20:46 | -26 | 10 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League, Women 25/26, Relegation Group | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 6 | 26 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 6 | 21 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | -6 | 12 | |
| 4 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:12 | -6 | 11 |
- Relegation